rấm bếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ lửa cháy âm ỉ trong bếp bằng cách phủ tro, trấu hoặc chất đốt mỏng lên trên: Hành động duy trì ngọn lửa nhỏ, cháy chậm trong bếp (thường là bếp củi, bếp than) sau khi nấu nướng xong, để lửa không tắt hẳn và có thể dễ dàng nhóm lại sau này.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nấu cơm xong, bà thường rấm bếp bằng một lớp trấu mỏng.
- Trời lạnh, nhớ rấm bếp cho lửa cháy âm ỉ để sáng mai còn có than hồng nhóm bếp.
- Công việc rấm bếp đòi hỏi phải khéo léo để lửa không bị tắt ngấm cũng không bùng cháy to.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rấm bếp" thường gắn liền với hình ảnh sinh hoạt gia đình ở nông thôn Việt Nam ngày trước, khi sử dụng bếp củi, bếp than là chính. Đây là một kỹ thuật tiết kiệm chất đốt và công sức nhóm lửa.
- Trong văn chương, hình ảnh "rấm bếp" có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự duy trì, gìn giữ những giá trị truyền thống, sự ấm áp của gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Ủ bếp: Có nghĩa tương tự "rấm bếp", chỉ việc giữ cho lửa cháy âm ỉ.
- Vùi bếp: Hành động phủ kín tro, chất đốt lên bếp để dập tắt lửa hoàn toàn hoặc giữ lửa âm ỉ. Nghĩa gần với "rấm bếp".
Từ đồng nghĩa
- Ủ lửa: Giữ cho lửa cháy chậm, âm ỉ.
- Giữ lửa: (Nghĩa đen) Duy trì ngọn lửa không để tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, việc "rấm bếp giữ lửa" thường được nói đến như một hình ảnh ẩn dụ cho việc gìn giữ nếp nhà, truyền thống gia đình.
- Giữ lửa bằng cách cho cháy âm ỉ trong bếp: Rấm bếp bằng trấu.